Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tugboat

/'tʌgbout/ phổ biến #23626

“tugboats” là số nhiều của tugboat — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ tugboats số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tugboat

/'tʌgbout/

danh từ

  • (hàng hải) tàu lai, tàu kéo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a powerful small boat designed to pull or push larger ships

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...