tug
/tʌg/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #6210
“tugs” là số nhiều của tug — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
danh từ: sự kéo mạnh, sự giật mạnh; động từ: kéo mạnh, giật mạnh
noun|verb
“He gave the rope a tug to check if it was secure.”Anh ấy kéo mạnh sợi dây để kiểm tra xem nó có chắc chắn không.
Biến thể từ
tugged quá khứ
tugging hiện tại phân từ
tugs số nhiều
tugged quá khứ phân từ
tugs ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tug
/tʌg/
danh từ
- sự kéo mạnh, sự giật mạnh
- to give a good tug: giật mạnh một cái
- we left a great tug at parting: (nghĩa bóng) chúng tôi cảm thấy đau lòng lúc chia tay
- (hàng hải) (như) tugboat
ngoại động từ
- kéo mạnh, lôi kéo
- the child tugged the dog round the garden: đứa bé lôi con chó quanh vườn
- (hàng hải) lai, kéo
nội động từ
- kéo mạnh, giật mạnh
- we tugged so hard that the rope broke: chúng tôi kéo căng đến nỗi đứt cả dây thừng
- to tug at the oars: rán sức chèo
- the dog tugged at the leash: con chó cố sức giằng cái xích
- to tug at someone's heart-strings: (nghĩa bóng) làm cho ai hết sức cảm động; làm đau lòng ai
thành ngữ
- to tug in
- (nghĩa bóng) cố đưa vào bằng được, cố lồng vào bằng được (một vấn đề gì...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a sudden abrupt pull v. pull hard v. strive and make an effort to reach a goal v. tow (a vessel) with a tug