Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tumbril

/'tʌmbrəl/

“tumbrils” là số nhiều của tumbril — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ tumbrils số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tumbril

/'tʌmbrəl/

danh từ

  • xe bò (chở dụng cụ, đạm, phân...)
  • (sử học) xe chở tội nhân đi hành hình (thời cách mạng dân chủ tư sản Pháp)
Định nghĩa tiếng Anh

n a farm dumpcart for carrying dung; carts of this type were used to carry prisoners to the guillotine during the French Revolution

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...