Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tumid

/'tju:mid/ TOEFLGRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tumid

/'tju:mid/

tính từ

  • sưng lên, phù lên; nổi thành u
  • (nghĩa bóng) khoa trương (văn)
    • tumid speech: bài nói khoa trương
Định nghĩa tiếng Anh

s. of sexual organs; stiff and rigid

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...