tuner
/'tju:nә/ phổ biến #20269
“tuners” là số nhiều của tuner — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
máy lên dây
danh từ
“A tuner is essential for maintaining a musical instrument.”Một máy lên dây là cần thiết để bảo trì nhạc cụ.
Biến thể từ
tuners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tuner
//
- (kỹ thuật) thiết bị điều hưởng
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who tunes pianos