Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tungstic

/'tʌɳstik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tungstic

/'tʌɳstik/

tính từ

  • (hoá học) Vonfamic
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to tungsten; derived from, or resembling, tungsten; wolframic; as, tungstic oxide.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...