Từ điển Anh–Việt

111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tunicate

/'tju:nikeit/

“tunicates” là số nhiều của tunicate — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ tunicates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tunicate

/'tju:nikeit/

tính từ

  • (giải phẫu); (thực vật học) có áo, có vỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. primitive marine animal having a saclike unsegmented body and a urochord that is conspicuous in the larva

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...