tunicate
/'tju:nikeit/
“tunicates” là số nhiều của tunicate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
tunicates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tunicate
/'tju:nikeit/
tính từ
- (giải phẫu); (thực vật học) có áo, có vỏ
Định nghĩa tiếng Anh
n. primitive marine animal having a saclike unsegmented body and a urochord that is conspicuous in the larva