Từ điển Anh–Việt

111.815 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tunic

/'tju:nik/ Collins ★ phổ biến #11961

“tunics” là số nhiều của tunic — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Áo trùm hông danh từ

“She bought a tunic to wear with her jeans.”Cô ấy mua một chiếc áo trùm hông để mặc với quần jeans.

Biến thể từ tunics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tunic

/'tju:nik/

danh từ

  • áo chẽn (của binh sĩ, cảnh sát)
  • áo dài thắt ngang lưng (của đàn bà)
  • (giải phẫu); (thực vật học) áo, vỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. an enveloping or covering membrane or layer of body tissue n. any of a variety of loose fitting cloaks extending to the hips or knees

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...