tunic
/'tju:nik/ Collins ★ phổ biến #11961
“tunics” là số nhiều của tunic — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Áo trùm hông
danh từ
“She bought a tunic to wear with her jeans.”Cô ấy mua một chiếc áo trùm hông để mặc với quần jeans.
Biến thể từ
tunics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tunic
/'tju:nik/
danh từ
- áo chẽn (của binh sĩ, cảnh sát)
- áo dài thắt ngang lưng (của đàn bà)
- (giải phẫu); (thực vật học) áo, vỏ
Định nghĩa tiếng Anh
n. an enveloping or covering membrane or layer of body tissue n. any of a variety of loose fitting cloaks extending to the hips or knees