Từ điển Anh–Việt

112.334 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tunneller

“tunnellers” là số nhiều của tunneller — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ tunnellers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tunneller

//

* danh từ
  • thợ đào đường hầm, máy đào đường hầm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...