Từ điển Anh–Việt

112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

turbaned

/'tə:bənd/ phổ biến #35392
Biến thể từ turbaned quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

turbaned

/'tə:bənd/

tính từ

  • có vấn khăn, có chít khăn
  • có đội mũ không vành (đàn bà)
Định nghĩa tiếng Anh

s. wearing a turban

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...