Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35392

turbaned

/'tə:bənd/

tính từ

  • có vấn khăn, có chít khăn
  • có đội mũ không vành (đàn bà)
Biến thể từ turbaned quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

s. wearing a turban

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...