Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“turbans” là số nhiều của turban — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #14665

turban

/'tə:bən/

danh từ

  • khăn xếp
  • mũ không vành (của đàn bà)
Biến thể từ turbans số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a traditional Muslim headdress consisting of a long scarf wrapped around the head

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...