turbofan
/'tә:bәu,fæn/ phổ biến #40292
“turbofans” là số nhiều của turbofan — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
turbofans số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
turbofan
//
* danh từ- động cơ phản lực bên trong có thêm một động cơ cánh quạt cung cấp thêm lực đẩy, động cơ phản lực cánh quạt đẩy
Định nghĩa tiếng Anh
n an airplane propelled by a fanjet engine n a jet engine in which a fan driven by a turbine provides extra air to the burner and gives extra thrust