Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

turf accountant

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

turf accountant

//

* danh từ
  • người thu tiền cá cược trong cuộc đánh cá ngựa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...