Từ điển Anh–Việt

112.254 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

turkism

/'tә:kizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

turkism

//

* danh từ
  • thói quen, phong tục Thổ Nhĩ Kỳ
Định nghĩa tiếng Anh

n. Same as Turcism.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...