Từ điển Anh–Việt

112.173 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

turmoil

/'tə:mɔil/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6502
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

turmoil

/'tə:mɔil/

danh từ

  • sự náo động, sự rối loạn
Định nghĩa tiếng Anh

n a violent disturbance n violent agitation n disturbance usually in protest

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...