Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

turn-around

//

* danh từ
  • sự thay đổi hoàn toàn (từ một tình hình rất xấu sang một tình hình rất tốt )
  • quá trình bốc dỡ hàng (về tàu thủy, máy bay)
Biến thể từ turn-arounds số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...