Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

turn-around

/'tɜ:nˌəraʊnd/

“turn-arounds” là số nhiều của turn-around — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ turn-arounds số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

turn-around

//

* danh từ
  • sự thay đổi hoàn toàn (từ một tình hình rất xấu sang một tình hình rất tốt )
  • quá trình bốc dỡ hàng (về tàu thủy, máy bay)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...