turn-off
“turn-offs” là số nhiều của turn-off — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
turn-off
//
* danh từ- con đường nhánh (con đường tách ra khỏi một con đường to hơn hoặc quan trọng hơn)
người (vật) làm cho ai chán ngấy, người (vật) làm cho ai ghê tởm, người (vật) làm cho ai cảm thấy không hấp dẫn về mặt tình dục