Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

turn-up

/'tə:n'ʌp/

“turn-ups” là số nhiều của turn-up — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ turn-ups số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

turn-up

/'tə:n'ʌp/

danh từ

  • cổ (áo); vành (mũ); gấu (quần...)
  • lá bài bắt cái
  • (thông tục) sự náo loạn, sự rối loạn; sự ẩu đả
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...