Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

turnip

/'tə:nip/ Collins ★ phổ biến #15232

“turnips” là số nhiều của turnip — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

củ cải đường, loại rau củ danh từ

“I bought a turnip at the market.”Tôi đã mua một củ cải ở chợ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

turnip

/'tə:nip/

danh từ

  • (thực vật học) cây cải
  • củ cải
Định nghĩa tiếng Anh

n. widely cultivated plant having a large fleshy edible white or yellow root n. root of any of several members of the mustard family

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...