Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

turnround

/'tә:nraund/

“turnrounds” là số nhiều của turnround — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ turnrounds số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

turnround

//

* danh từ
  • (thời gian dành cho) việc chuẩn bị cho chuyến khởi hành (của máy bay, tàu thủy, ô tô) sắp đến
  • sự chuyển hướng đột ngột sang tình huống đối lập
Định nghĩa tiếng Anh

n act or process of unloading and loading and servicing a vessel or aircraft for a return trip

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...