turnround
“turnrounds” là số nhiều của turnround — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
turnround
//
* danh từ- (thời gian dành cho) việc chuẩn bị cho chuyến khởi hành (của máy bay, tàu thủy, ô tô) sắp đến
- sự chuyển hướng đột ngột sang tình huống đối lập
Định nghĩa tiếng Anh
n act or process of unloading and loading and servicing a vessel or aircraft for a return trip