Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

turquoise

/'tə:kwɑ:z/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #14012

“turquoises” là số nhiều của turquoise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Màu ngọc lam n/adj

“The turquoise water in the sea looks very clear and inviting.”Nước màu ngọc lam trong biển trông rất trong và hấp dẫn.

Biến thể từ turquoises số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

turquoise

/'tə:kwɑ:z/

danh từ

  • ngọc lam
  • màu ngọc lam ((cũng) turquoise blue)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a blue to grey green mineral consisting of copper aluminum phosphate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...