turret
/'tʌrit/ GRECollins ★ phổ biến #14270
“turrets” là số nhiều của turret — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
turrets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
turret
/'tʌrit/
danh từ
- tháp nhỏ
- (quân sự) tháp pháo
- turret gun: súng đặt trên tháp pháo
- (kỹ thuật) ụ rêvonve
Định nghĩa tiếng Anh
n. a small tower extending above a building