Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

turret

/'tʌrit/ GRECollins ★ phổ biến #14270

“turrets” là số nhiều của turret — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ turrets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

turret

/'tʌrit/

danh từ

  • tháp nhỏ
  • (quân sự) tháp pháo
    • turret gun: súng đặt trên tháp pháo
  • (kỹ thuật) ụ rêvonve
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small tower extending above a building

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...