Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

turtle-dove

/'tə:tldʌv/

“turtle-doves” là số nhiều của turtle-dove — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ turtle-doves số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

turtle-dove

/'tə:tldʌv/

danh từ

  • (động vật học) chim sen; chim gáy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...