tussock
/'tʌsək/ phổ biến #34369
“tussocks” là số nhiều của tussock — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
tussocks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tussock
/'tʌsək/
danh từ
- bụi (cỏ); mớ (tóc)
Định nghĩa tiếng Anh
n a bunch of hair or feathers or growing grass