Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tussock

/'tʌsək/ phổ biến #34369

“tussocks” là số nhiều của tussock — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ tussocks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tussock

/'tʌsək/

danh từ

  • bụi (cỏ); mớ (tóc)
Định nghĩa tiếng Anh

n a bunch of hair or feathers or growing grass

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...