Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tweaker

/'twi:kə/

danh từ

  • (từ lóng) súng cao su (đồ chơi trẻ con)
Biến thể từ tweakers số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...