Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tweaker

/'twi:kə/

“tweakers” là số nhiều của tweaker — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ tweakers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tweaker

/'twi:kə/

danh từ

  • (từ lóng) súng cao su (đồ chơi trẻ con)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...