tweak
/twi:k/ phổ biến #10855
“tweaking” là hiện tại phân từ của tweak — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
điều chỉnh một cách nhẹ nhàng
động từ
“She decided to tweak the recipe for a better taste.”Cô ấy quyết định điều chỉnh công thức để có hương vị tốt hơn.
Biến thể từ
tweaking hiện tại phân từ
tweaked quá khứ
tweaked quá khứ phân từ
tweaks số nhiều
tweaks ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tweak
/twi:k/
danh từ
- cái véo, cái vặn
ngoại động từ
- véo, vặn
Định nghĩa tiếng Anh
v. pinch or squeeze sharply