Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tweedle

/'twi:dl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tweedle

/'twi:dl/

danh từ

  • tiếng cò ke (tiếng đàn viôlông, tiếng nhị...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. sing in modulation v. play negligently on a musical instrument v. entice through the use of music

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...