Từ điển Anh–Việt

111.684 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tweeter

/'twi:tә/ phổ biến #38057

“tweetered” là quá khứ của tweeter — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tweeter

//

* danh từ
  • loa giọng kim, loa túyt tơ (loa cỡ nhỏ phát ra âm thanh cao)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a loudspeaker that reproduces higher audio frequency sounds

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...