tweet
/twi:t/ phổ biến #30751
“tweets” là ngôi 3 số ít của tweet — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
(chim) hót ríu rít
động từ
“Small birds tweet cheerfully at dawn.”Những chú chim nhỏ hót ríu rít vui vẻ lúc bình minh.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tweet
/twi:t/
danh từ
- tiếng kêu chiêm chiếp, tiếng hót líu lo (chim)
nội động từ
- kêu chiêm chiếp, hót líu lo (chim)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a weak chirping sound as of a small bird v. make a weak, chirping sound