Từ điển Anh–Việt

111.684 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tweezer

/'twi:zə/

“tweezered” là quá khứ của tweezer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ tweezered quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tweezer

/'twi:zə/

ngoại động từ

  • nhỏ (lông, gai...) bằng cặp; gắp bằng nhíp
Định nghĩa tiếng Anh

n a hand tool for holding consisting of a compound lever for grasping

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...