tweeze
/twi:z/ phổ biến #35547
“tweezes” là ngôi 3 số ít của tweeze — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tweeze
//
* ngoại động từ- nhổ (lông mày) bằng cặp
Định nghĩa tiếng Anh
v. pluck with tweezers