twelvefold
/'twelvfould/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
twelvefold
/'twelvfould/
tính từ & phó từ
- gấp mười hai lần
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...