Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

twelvemo

/-mәu/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

twelvemo

//

* danh từ
  • số nhiều twelvemos
  • khổ 12 (tờ giấy)
Định nghĩa tiếng Anh

a. & n. See Duodecimo.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...