twiggy
/'twigi/ phổ biến #37094
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
twiggy
/'twigi/
tính từ
- như một cành con; gầy gò mảnh khảnh
- nhiều cành con
Định nghĩa tiếng Anh
s. thin as a twig
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. thin as a twig
Đang tải...