Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

twilight

/'twailait/ IELTSCollins ★ phổ biến #6896

“twilights” là số nhiều của twilight — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ twilights số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

twilight

/'twailait/

danh từ

  • lúc tranh tối tranh sáng; lúc hoàng hôn; lúc tảng sáng
  • thời kỳ xa xưa mông muội
    • in the twilight of history: vào thời kỳ lịch sử mông muội xa xưa
  • (định ngữ) tranh tối tranh sáng, mờ, không rõ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the time of day immediately following sunset n. the diffused light from the sky when the sun is below the horizon but its rays are refracted by the atmosphere of the earth n. a condition of decline following successes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...