Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“twinged” là quá khứ của twinge — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #16020

twinge

/twindʤ/

danh từ

  • (y học) sự đau nhói, sự nhức nhối
    • a twinge of toothache: sự nhức răng
  • (nghĩa bóng) sự cắn rứt
    • twinges of conscience: sự cắn rứt của lương tâm

ngoại động từ

  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) (y học) làm đau nhói, làm nhức nhối
  • (nghĩa bóng) cắn rứt
    • his conscience twinges him: lương tâm cắn rứt nó
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sharp stab of pain\nv. feel a sudden sharp, local pain

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...