Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

twinning

/'twiniŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

twinning

//

* danh từ
  • (kỹ thuật) sự hình thành song tinh
    • optical twinning:sự hình thành song tinh quang học
Định nghĩa tiếng Anh

v duplicate or match v bring two objects, ideas, or people together v grow as twins v give birth to twins s producing two offspring at a time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...