Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

twinning

//

* danh từ
  • (kỹ thuật) sự hình thành song tinh
    • optical twinning:sự hình thành song tinh quang học
Định nghĩa tiếng Anh

v duplicate or match\nv bring two objects, ideas, or people together\nv grow as twins\nv give birth to twins\ns producing two offspring at a time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...