twinning
//
* danh từ- (kỹ thuật) sự hình thành song tinh
- optical twinning:sự hình thành song tinh quang học
Định nghĩa tiếng Anh
v duplicate or match\nv bring two objects, ideas, or people together\nv grow as twins\nv give birth to twins\ns producing two offspring at a time