Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

twirl

/twə:l/ Collins ★ phổ biến #10782

“twirling” là hiện tại phân từ của twirl — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

twirl

/twə:l/

danh từ

  • sự quay nhanh, sự xoay nhanh
  • vòng xoắn, cuộn
    • twirls of smoke: những làn khói cuồn cuộn
  • nét viết uốn cong

động từ

  • quay nhanh, xoay nhanh
    • to twirl a wheel round: quay nhanh bánh xe
    • the wheel twirls: bánh xe quay nhanh
  • làm quăn, xoắn, vân vê
    • to twirl one's moustache: vân vê râu mép

thành ngữ

  1. to twirl one's thumbs
    • nghịch nghịch ngoáy ngoáy hai ngón tay cái
    • ngồi rồi, ngồi không
  2. to twirl someone round one's finger
    • (nghĩa bóng) bắt ai làm gì phải theo nấy, lấy dây xỏ mũi ai
Định nghĩa tiếng Anh

v. turn in a twisting or spinning motion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...