Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

twitchy

/ˈtwɪtʃi/ phổ biến #29561
Biến thể từ twitchiest so sánh nhất
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

twitchy

//

* tính từ
  • bối rối, sợ hãi; bực dọc, giậm giật
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...