Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

twitter

/'twitə/ phổ biến #29161

“twittering” là hiện tại phân từ của twitter — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

twitter

/'twitə/

danh từ

  • tiếng hót líu lo
  • tiếng nói líu ríu (vì giận dữ, xúc động...)

thành ngữ

  1. in a twitter; all in a twitter
    • bồn chồn, xốn xang
      • she was in a twitter partly of expectation and partly of fear: lòng cô ta bồn chồn xốn xang phần vì mong đợi phần vì sợ hãi

động từ

  • hót líu lo
  • nói líu ríu (vì giận dữ, xúc động...)
Định nghĩa tiếng Anh

n a series of chirps v make high-pitched sounds, as of birds

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...