two-position
/'tu:pəz'ɪʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
two-position
//
- hai vị trí
Từ điển Anh–Việt
112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...