Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

two-step

/'tu:step/

“two-steps” là số nhiều của two-step — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ two-steps số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

two-step

/'tu:step/

danh từ

  • điệu múa nhịp hai bốn
  • nhạc cho điệu múa nhịp hai bốn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a ballroom dance in duple meter; marked by sliding steps v. dance the two-step

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...