Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

two-time

/'tu:,taim/

“two-times” là số nhiều của two-time — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ two-times số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

two-time

/'tu:,taim/

ngoại động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cắm sừng; phụ tình
Định nghĩa tiếng Anh

v. carry on a romantic relationship with two people at the same time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...