Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

twopenny

/'tʌpni/

tính từ

  • giá hai xu (Anh)
  • rẻ tiền

danh từ

  • (sử học) bia hai xu, bia rẻ tiền
  • (từ lóng) cái đầu
Định nghĩa tiếng Anh

s of trifling worth

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...