typeset
/'taipset/
“typesets” là ngôi 3 số ít của typeset — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
typeset quá khứ phân từ
typeset quá khứ
typesetting hiện tại phân từ
typesets ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
typeset
//
* ngoại động từ- sắp chữ
Định nghĩa tiếng Anh
v. set in type