Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #9870

typewriter

/'taip,raitə/

danh từ

  • máy chữ
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) người đánh máy
Biến thể từ typewriters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. hand-operated character printer for printing written messages one character at a time

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...