Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

typewriter

/'taip,raitə/ Collins ★ phổ biến #9870

“typewriters” là số nhiều của typewriter — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

máy đánh chữ, thiết bị dùng để gõ chữ danh từ

“He fixed the old typewriter.”Anh ấy đã sửa chiếc máy đánh chữ cũ.

Biến thể từ typewriters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

typewriter

/'taip,raitə/

danh từ

  • máy chữ
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) người đánh máy
Định nghĩa tiếng Anh

n. hand-operated character printer for printing written messages one character at a time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...