typewriter
/'taip,raitə/ Collins ★ phổ biến #9870
“typewriters” là số nhiều của typewriter — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
máy đánh chữ, thiết bị dùng để gõ chữ
danh từ
“He fixed the old typewriter.”Anh ấy đã sửa chiếc máy đánh chữ cũ.
Biến thể từ
typewriters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
typewriter
/'taip,raitə/
danh từ
- máy chữ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) người đánh máy
Định nghĩa tiếng Anh
n. hand-operated character printer for printing written messages one character at a time