Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

typewriting

/'taip,raitiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

typewriting

/'taip,raitiɳ/

danh từ

  • thuật đánh máy; công việc đánh máy
Định nghĩa tiếng Anh

n writing done with a typewriter v write by means of a keyboard with types

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...